#2: 29 cụm động từ thông dụng với “GET”

phần 1, chúng ta đã tìm hiểu một số cụm động từ với Get. Bài học dưới đây sẽ tiếp tục giới thiệu với các bạn các cụm động từ (phrasal verb) khác của động từ Get nhé!

1. Get behind sb/sth:

a. Thực hiện hoặc chi trả chậm trễ:

Ex. She was sick so she got behind with her schoolwork. (Cô ấy bị bệnh vì vậy cô ấy chậm trễ trong việc hoàn thành bài tập ở trường.)

b. Ủng hộ hoặc động viên ai/ cái gì:

Ex. Their fans always get behind their new projects. (Những người hâm mộ luôn ủng hộ những kế hoạch mới của họ.)

2. Get by:

a. (on/ in/ with sth): xoay xở để sống hoặc làm điều gì đó với tất cả những gì mà bạn có (kiến thức, thiết bị, số tiền, etc.)

Ex. She couldn’t get by on 500$ a month. (Cô ấy không thể xoay sở với 500 đô mỗi tháng.)

b. = to get past: đi qua 

Ex. They stood in the way so I couldn’t get by. (Họ đứng chắn đường nên chúng tôi không đi qua được.)

3. Get sb down (informal):

Ý nghĩa: làm ai buồn hoặc chán nản

Ex. It was only a small incident. Don’t get yourself down because of that. (Đó chỉ là một sơ xuất nhỏ. Đừng để bản thân chán nản vì điều đó.)

4. Get sth down:

a. Nuốt đồ ăn, thức uống:

Ex. She has a sore throat so she couldn’t get anything down. (Cô ấy bị đau họng nên chẳng ăn uống được gì.)

b. Ghi chép lại gì đó:

Ex. Did you get his information down? (Bạn có ghi lại được thông tin của anh ấy không?)

5. Get down to (doing) sth:

Ý nghĩa: bắt tay vào việc gì đó:

Ex. I must get down to applying for a job. (Tôi phải bắt đầu tìm việc thôi.)

6. Get in:

a. Về nhà:

Ex. He usually gets in from work at 6pm. (Anh ấy thường đi làm về vào lúc 6h tối.)

b. (tàu, thuyền, máy bay, etc) đến trễ:

Ex. The ship got in late. (Con thuyền đã tới trễ.)

c. Đến nơi nào đó:

Ex. I’ll get in to Paris around 10am. (Tôi sẽ tới Paris khoảng 10h sáng.)

d. Vào được nơi nào đó: 

Ex. No one could get in here because the door was locked. (Không ai có thể vào đây được vì cửa đã được khóa.)

e. Được nhận vào học:

Ex. She got in Harvard University. (Cô ấy đã được nhận vào đại học Harvard.)

f. (= get in sth): bước vào cái gì đó, bước lên xe

Ex. He got in the car and drove off. (Anh ta leo lên xe rồi phóng đi.)

7. Get in on sth (informal): 

Ý nghĩa: dính líu, tham gia hoạt động nào đó 

Ex. There any many volunteers who want to get in on the project. (Có rất nhiều tình nguyện viên muốn tham gia vào dự án này.)

8. Get in with sb (informal): 

Ý nghĩa: trở nên thân thiện với ai đó

Ex. He got in with the bad kids and started getting into trouble. (Cậu ấy kết bạn với những đứa trẻ hư và bắt đầu dính vào rắc rối.)

9. Get into sth:

a. Tới nơi nào đó:

Ex. She’ll get into Canada at noon. (Cô ấy sẽ tới Canada vào buổi trưa.)

b. Đi vào một nơi nào đó, nhất là một nơi khó vào: 

Ex. They couldn’t get into the house because the door was locked. (Họ không thể vào được nhà vì cửa bị khóa.)

c. Được nhận vào một trường học:

Ex. He’s got into the Olympic team this year. (Anh ấy đã được nhận vào đội tuyển Olympic năm nay.)

d. Lâm vào hoàn cảnh xấu, khó khăn:

Ex. They’ll get into trouble if they keep that attitude. (Họ sẽ vướng vào rắc rối nếu cứ giữ thái độ như vậy.)

e. Phát triển một thói quen:

Ex. She’s trying to get into the habit of eating less sugar. (Cô ấy đang tập thói quen ăn ít đường lại.)

10. Get off (sb/sth):

a. Rời khỏi (xe bus, tàu thuyền, máy bay, etc): 

Ex. He got off the train and went to the supermarket. (Anh ấy đi xuống tàu và tới siêu thị.)

b. Rời khỏi một nơi nào đó hoặc bắt đầu một cuộc hành trình: 

Ex.

  • You need to get off my house! (Bạn cần phải rời khỏi nhà của tôi ngay!)
  • We should get off straight after breakfast. (Chúng ta nên khởi hành ngay sau bữa sáng.)

c. Tan làm: 

Ex. She usually gets off at 6pm. (Cô ấy thường tan làm lúc 6h tối.)

d. (informal): để nói ai đó đừng chạm vào cái gì hoặc người nào đó:

Ex. Get off (me)! Why do you keep touching me? (Đừng có chạm vào tôi nữa! Sao bạn cứ chạm vào tôi vậy?)

11. Get on (sth):

a. Lên phương tiện gì đó (xe bus, tàu thuyền, máy bay, etc): 

Ex. We should get on the bus before it leaves. (Chúng ta nên lên xe bus trước khi nó rời đi.)

b. Tiến bộ, thành công trong việc gì đó:

Ex.

  • She is getting on well with her study. (Cô ấy đang có tiến bộ trong việc học của mình.)
  • He’ll have to work harder if he wants to get on. (Anh ấy sẽ phải làm việc chăm chỉ hơn nếu muốn thành công.)

c. Xoay xở, sống sót được:

Ex. It’s impossible for her family to get on without her salary. (Gia đình cô ấy không thể xoay xở nếu không có tiền lương của cô ấy.)

Trên đây là các cụm động từ thông dụng với Get. Hy vọng các bạn đã hiểu rõ hơn về các cụm động từ Get và có thể giao tiếp bằng tiếng Anh một cách hiệu quả hơn nhé!

By Engtalk team