15 cụm động từ thông dụng với Take

Ở các bài trước, chúng ta đã cùng tìm hiểu về các cụm động từ đi với Get. Vậy với bài viết dưới đây, chúng ta hãy cùng tìm hiểu thêm 15 cụm động từ phổ biến khác đi với động từ Take nhé!

1. Take aback: 

Ý nghĩa: làm cho ai bất ngờ 

Ex. The storm was so heavy that it took us aback. (Trận bão quá lớn khiến chúng tôi bất ngờ.)

2. Take after:

Ý nghĩa: vẻ bề ngoài giống nhau, đặc biệt là đối với người trong cùng gia đình

Ex. She takes after her father’s side of the family. (Cô ấy giống bên nội.)

3. Take apart:

a. Chia tách một vật thành từng phần:

Ex. He usually takes things apart to see how it works. (Anh ấy thường tách từng phần của đồ vật ra để xem cách chúng hoạt động.)

b. Chỉ ra điểm yếu của một vấn đề hoặc ý tưởng, thường bằng cách phân tích nó:

Ex. They will take that problem apart and analyse it in great detail. (Họ sẽ xem xét điểm yếu của vấn đề đó và phân tích nó chi tiết hơn.)

c. Để đánh giá, phê bình điều gì đó:

Ex. The critic took the new play apart. (Những nhà phê bình đã phê bình vở kịch mới.)

d. Đánh bại ai đó:

Ex. He was taken apart by his opponent. (Anh ấy bị đánh bại bởi đối thủ của anh ấy.)

4. Take away:

a. Lấy cái gì đó đi:

Ex. She doesn’t need this bottle so I’ll take it away. (Cô ấy không cần cái chai này vậy tôi sẽ mang nó đi.)

b. Trừ đi một số hoặc khối lượng của một vật:

Ex. 10 take away 5 is 5. (10 trừ 5 là 5.)

c. Đồ ăn đem đi:

Ex. We ordered Vietnamese food to take away. (Chúng tôi đặt đồ ăn Việt Nam để mang đi.)

d. (take away from sth) Lấy thông tin hoặc lời nhắn từ một điều gì đó:

Ex. What he took away from the movie is that we should focus on the present. (Điều anh ấy rút ra được từ bộ phim là chúng ta nên tập trung hơn vào hiện tại.)

e. Ngăn cản, hạn chế ai đó làm gì:

Ex. Her broken arm took her away from working. (Cái tay bị gãy khiến cô ấy không làm việc được.)

5. Take back:

a. Trả một món đồ lại nơi đã mua:

Ex. The dress doesn’t fit me so I take it back to the store. (Cái đầm không vừa nên tôi mang trả nó lại cửa hàng.)

b. Rút lại lời nói (khi nói sai, lỡ lời):

Ex. She told him that he was arrogant. She realized it was a bit harsh so she wanted to take it back. (Cô ấy nói anh ấy ngạo mạn. Cô ấy nhận ra điều đó hơi khó nghe nên cô ấy muốn rút lại lời nói đó.)

c. Lấy lại quyền sở hữu một vật gì đó:

Ex. He took back his phone from the teacher. (Anh ấy lấy lại điện thoại của mình từ giáo viên.)

d. Cho phép ai đó quay lại:

Ex. He lied to her but she decided to take him back. (Anh ấy nói dối cô ấy nhưng cô ấy quyết định cho anh ấy quay lại.)

e. Gợi nhớ lại một quãng thời gian trong quá khứ:

Ex. Listening to that song takes me back to my childhood. (Nghe bài hát đó làm tôi nhớ về tuổi thơ của mình.)

6. Take down:

a. Lấy cái gì đó ở trên cao, hoặc ở trên tường và đang được treo xuống:

Ex. She takes down the clock the fix it. (Cô ấy lấy cái đồng hồ xuống để sửa nó.)

b. Tháo dỡ một cấu trúc:

Ex. They took down the stage after the concert. (Họ dỡ cái sân khấu đi sau buổi biểu diễn.)

c. Viết, ghi chú lại thông tin:

Ex. She takes down notes during the lecture. (Cô ấy ghi chú lại trong khi nghe bài giảng.)

d. Hạ bệ ai đó:

Ex. They are trying to take her down because they don’t like her. (Họ đang cố hạ bệ cô ấy vì họ không thích cô ấy.)

e. Đánh hoặc bắn ai đó để họ ngã xuống:

Ex. He took his opponent down in a fight. (Anh ấy đã hạ gục đối thủ của mình trong một trận đấu.)

7. Take for:

Ý nghĩa: (Thông thường) hiểu nhầm, tin nhầm điều gì về ai đó:

Ex. She looks so mature I took her for your older sister (Cô ấy trông chững chạc nên tôi nghĩ cô ấy là chị của bạn.)

8. Take in:

a. Cho phép ai ở nhà/ nước mình:

Ex. The kid had nowhere to go so they took him in. (Đứa trẻ không có nơi nào để đi nên họ cho nó ở lại nhà họ.)

b. Khi cảnh sát đưa ai đó đi để thẩm vấn:

Ex. The police take him in for questioning about the shooting. (Cảnh sát đưa anh ta đi để thẩm vấn về vụ bắn súng.)

c. Hiểu và nhớ điều gì được nghe hoặc đọc:

Ex. I’m not sure how much of his explanation she took in. (Tôi không chắc cô ấy hiểu được bao nhiêu lời giảng của anh ấy.)

d. Chấp nhận sự thật nào đó:

Ex. He still can’t take in his wife’s death. (Anh ấy vẫn chưa chấp nhận cái chết của vợ anh ấy.)

e. Dành thời gian ngắm nhìn điều gì đó:

Ex. She sits there taking in the scenery. (Cô ấy ngồi đó và ngắm nhìn cảnh vật.)

f. Nhìn bao quát toàn cảnh trong một ánh nhìn:

Ex. When he walks into the room, he takes it all in. (Khi anh ấy bước vào phòng, anh ấy nhìn bao quát toàn căn phòng trong một ánh nhìn.)

9. Take off:

a. Cất cánh (máy bay, chim, etc.):

Ex. The plane will take off at 10am. (Máy bay sẽ cất cánh lúc 10h sáng.)

b. Trở nên thành công hoặc nổi tiếng đột ngột:

Ex. His company took off last month. (Công ty của anh ấy trở nên thành công vào tháng trước.)

c. Đột ngột rời khỏi đâu đó (informal):

Ex. She took off before the party began. (Cô ấy đột ngột ra về trước khi bữa tiệc bắt đầu.)

d. Bắt chước ai đó:

Ex. They take off their parents so well. (Họ rất giỏi bắt chước ba mẹ họ.)

e. Khi một chương trình, dịch vụ bị hủy bỏ:

Ex. The series was taken off Netflix because of the contract. (Bộ series đó bị gỡ khỏi Netflix vì hợp đồng.)

f. Cởi đồ:

Ex. He takes off his uniform after a long day at work. (Anh ấy cởi bộ đồng phục sau một ngày dài làm việc.)

g. Nghỉ phép:

Ex. He takes a week off to go to Bali. (Anh ấy nghỉ một tuần để đi Bali.)

10. Take on:

a. Chấp nhận một công việc hoặc trách nhiệm, nhất là những việc khó:

Ex. We decided to take on the project. (Chúng tôi quyết định nhận dự án đó.)

b. Phát triển diện mạo hoặc cá tính:

Ex. The website is taking on a new look. (Trang web của tôi đang phát triển một diện mạo mới.)

c. Nhận ai đó vào làm việc:

Ex. They are not taking on any new staff at the moment. (Họ đang không tuyển thêm nhân viên mới trong thời điểm hiện tại.)

d. Đối đầu với ai đó:

Ex. Chelsea will take on Manchester United tomorrow. (Chelsea sẽ đối đầu với Manchester United vào ngày mai.)

e. Cho phép ai lên xe:

Ex. The bus is almost full. We can only take on 2 more people. (Xe bus sắp hết chỗ rồi. Chúng tôi chỉ có thể nhận thêm 2 người nữa thôi.)

11. Take out:

a. Lấy vật gì khỏi nơi của nó:

Ex. She takes out the ID card from her wallet. (Cô ấy lấy thẻ ID từ ví của mình.)

b. Đạt được cái gì một cách hợp pháp, đặc biệt từ ngân hàng, công ty bảo hiểm, tòa án(khoản vay, giấy phép, etc.):

Ex. Read the paper carefully when you take out insurance. (Đọc tờ giấy cho kĩ nếu bạn muốn lấy khoản bảo hiểm.)

c. Đưa, mời ai đó đi xem phim hoặc đi ăn:

Ex. They took her parents out for dinner yesterday. (Họ đưa bố mẹ mình đi ăn tối hôm qua.)

d. Mang đồ ăn đi (thường thông dụng ở Mĩ):

Ex. Do you want to eat in or take out? (Bạn muốn ăn ở đây hay mang đi?)

e. Sát hại ai đó hoặc phá hủy cái gì đó:

Ex. The bomb took out the building. (Qủa bom đã phá hủy tòa nhà.)

f. Xả giận lên ai, cái gì đó:

Ex. Sorry I took it out on you because I was angry. (Xin lỗi đã trút giận lên bạn vì tôi đã hơi bực mình.)

12. Take over:

a Giành quyền kiểm soát công ty hoặc danh nghiệp:

Ex. He took over his father’s company in 2002. (Anh ấy giành quyền kiểm soát công ty ba anh ấy từ năm 2002.)

b. Bành trướng thế lực/ quyền kiểm soát, thường bằng vũ lực:

Ex. When the protests started the army took over. (Khi những cuộc biểu tình diễn ra, quân đội đã bành trướng thế lực.)

c. Trở nên to lớn / quan trọng hơn, chiếm lấy

Ex. His ego often takes over. (Cái tôi thường chiếm lấy anh ấy.)

13. Take sb through sth:

Ý nghĩa: giải thích cái gì cho một ai đó

Ex. Let me take you through the instruction one more time. (Để tôi giải thích lại chỉ dẫn cho bạn một lần nữa.)

12. Take over:

a Giành quyền kiểm soát công ty hoặc danh nghiệp:

Ex. He took over his father’s company in 2002. (Anh ấy giành quyền kiểm soát công ty ba anh ấy từ năm 2002.)

b. Bành trướng thế lực/ quyền kiểm soát, thường bằng vũ lực:

Ex. When the protests started the army took over. (Khi những cuộc biểu tình diễn ra, quân đội đã bành trướng thế lực.)

c. Trở nên to lớn / quan trọng hơn, chiếm lấy

Ex. His ego often takes over. (Cái tôi thường chiếm lấy anh ấy.)

13. Take sb through sth:

Ý nghĩa: giải thích cái gì cho một ai đó

Ex. Let me take you through the instruction one more time. (Để tôi giải thích lại chỉ dẫn cho bạn một lần nữa.)

a. Thích ai đó/ cái gì đó:

Ex. The students really take to their teacher. (Học sinh rất thích giáo viên của họ.)

b. Bắt đầu làm việc gì đó thường xuyên:

Ex. She’s taken to doing yoga every morning. (Cô ấy bắt đầu tập yoga mỗi sáng.)

15. Take it upon oneself:

Ý nghĩa: chấp nhận, thừa nhận trách nhiệm cho việc gì đó

Ex. She takes it upon herself to give him the bad news. (Cô ấy nhận trách nhiệm thông báo tin xấu với anh ấy.)

Chú thích:

  • Sth: Something
  • Sb: Somebody

Trên đây là các cụm động từ thông dụng với Take. Hy vọng các bạn đã hiểu rõ hơn về các cụm động từ này và có thể giao tiếp bằng tiếng Anh một cách hiệu quả hơn nhé!

By Engtalk Team